中文圣经
Từ vựng
shòu pìn

được thuê; được mời; quà hôn; tiền hộ trang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

to employ, to engage; betrothed

bộ thủ thành phần ⿰耳甹

Xuất hiện trong 1 câu