中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
叙
xù
thuật; kể lại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叙
to express, to state; to relate, to narrate
bộ thủ
又
thành phần
⿰余又
Xuất hiện trong 2 câu
MÁC 7:26
GIĂNG 4:5