中文圣经
← Từ vựng
叙
xù
thuậtkể lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叙

to express, to state; to relate, to narrate

bộ thủ 又thành phần ⿰余又Chữ khó đọc · xù

Xuất hiện trong 2 câu