中文圣经
← Từ vựng
叛
pàn
phản bộinổi loạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叛

rebel; rebellion; rebellious

bộ thủ 又thành phần ⿰半反Chữ khó đọc · pàn

Xuất hiện trong 1 câu