中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
叛
pàn
phản bội; nổi loạn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叛
rebel; rebellion; rebellious
bộ thủ
又
thành phần
⿰半反
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 5:23