中文圣经
← 叛逆

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

叛逆
pàn nì
nổi loạn; phản kháng; kẻ nổi loạn
叛叛叛
逆逆逆