中文圣经
← Từ vựng
叛逆
pàn nì
HSK 7
nổi loạnphản khángkẻ nổi loạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叛

rebel; rebellion; rebellious

bộ thủ 又thành phần ⿰半反Chữ khó đọc · pàn
逆

to disobey, to rebel; traitor, rebel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶屰Chữ khó đọc · nì

Xuất hiện trong 8 câu