中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
叛
逆
pàn nì
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nổi loạn
phản kháng
kẻ nổi loạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叛
rebel; rebellion; rebellious
bộ thủ
又
thành phần
⿰半反
Chữ khó đọc · pàn
逆
to disobey, to rebel; traitor, rebel
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶屰
Chữ khó đọc · nì
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:5
I SA-MU-ÊN 24:11
II SA-MU-ÊN 15:12
Ê-SAI 59:13
GIÊ-RÊ-MI 28:16
GIÊ-RÊ-MI 29:32
Ê-XÊ-CHIÊN 20:38
ĐA-NIÊN 9:5