← Từ vựng
口供
kǒu gòng
cáo trạng; lời khai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
供
to supply, to provide for; to offer in worship
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻共
cáo trạng; lời khai
📄 Trang luyện viết (PDF)mouth; entrance, gate, opening
to supply, to provide for; to offer in worship