中文圣经
← Từ vựng
口信
kǒu xìn
thông tin miệnglời nói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 1 câu