中文圣经
← Từ vựng
叫好
jiào hǎo
HSK 7
khen ngợihoan hô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叫

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 1 câu