← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
召回
zhào huí
triệu hồigọi lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
召
imperial decree; to summon, to call, to beckon
bộ thủ 口thành phần ⿱刀口
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
imperial decree; to summon, to call, to beckon
to return, to turn around; a time