中文圣经
Từ vựng
yòu miàn

bên phải; cạnh phải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

right; right-wing

bộ thủ thành phần ⿸?口

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 1 câu