中文圣经
← Từ vựng
叹气
tàn qì
HSK 6
thở dàithan vãn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叹

to sigh, to admire

bộ thủ 口thành phần ⿰口又
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 1 câu