← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
吃土
chī tǔ
khó khăntúng quẫnbần cùng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
吃
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
bộ thủ 口thành phần ⿰口乞
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ 土thành phần ⿱十一
to eat; to drink; to suffer, to endure, to bear
soil, earth; items made of earth