中文圣经
Từ vựng
diào
HSK 6

treo; treo cổ; xử treo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to condole, to mourn, to pity; to hang

bộ thủ thành phần ⿱口巾

Xuất hiện trong 1 câu