中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
吊
diào
HSK 6
treo; treo cổ; xử treo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吊
to condole, to mourn, to pity; to hang
bộ thủ
口
thành phần
⿱口巾
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 1:17