← Từ vựng
同事
tóng shì
HSK 2
đồng nghiệp; cộng sự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
đồng nghiệp; cộng sự
📄 Trang luyện viết (PDF)same, similar; together with, alike
affair, matter, business; to serve; accident, incident