中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 同伙
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
同伙
tóng huǒ
đồng bọn; cộng sự; đồng phạm
同
同
同
伙
伙
伙