← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
同伙
tóng huǒ
HSK 7
đồng bọncộng sựđồng phạm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
伙
companion, colleague; utensils
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻火
same, similar; together with, alike
companion, colleague; utensils