中文圣经
← Từ vựng
同伙
tóng huǒ
HSK 7
đồng bọncộng sựđồng phạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
伙

companion, colleague; utensils

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻火

Xuất hiện trong 4 câu