← Từ vựng
同时
tóng shí
HSK 2
đồng thời; cùng lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
đồng thời; cùng lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)same, similar; together with, alike
time, season; period, era, age