中文圣经
同父异母

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

同父异母
tóng fù yì mǔ
anh em cùng cha khác mẹ; anh em cùng bố; cùng cha