中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 同父异母
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
同父异母
tóng fù yì mǔ
anh em cùng cha khác mẹ; anh em cùng bố; cùng cha
同
同
同
父
父
父
异
异
异
母
母
母