中文圣经
Từ vựng
tóng fù yì mǔ

anh em cùng cha khác mẹ; anh em cùng bố; cùng cha

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ thành phần ⿱巳廾

mother; female elders; female

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu