中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 同胞
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
同胞
tóng bāo
anh em; đồng bào; đồng hương; bạn đất nước
同
同
同
胞
胞
胞