中文圣经
← 同胞

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

同胞
tóng bāo
anh em; đồng bào; đồng hương; bạn đất nước
同同同
胞胞胞