← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
同胞
tóng bāo
HSK 6
anh emđồng bàođồng hươngbạn đất nước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
胞
womb, placenta, fetal membrane
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼包
same, similar; together with, alike
womb, placenta, fetal membrane