中文圣经
← Từ vựng
名利
míng lì
HSK 7
danh lợitiếng tăm và lợi ích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 1 câu