中文圣经
Từ vựng
míng shù

số lượng; hộ gia đình; con số

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

count, number, several

bộ thủ thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 1 câu