中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
名
数
míng shù
+ Thêm vào bộ của tôi
số lượng
hộ gia đình
con số
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
名
name; position, rank, title
bộ thủ
口
thành phần
⿸夕口
数
count, number, several
bộ thủ
攵
thành phần
⿰娄攵
Xuất hiện trong 1 câu
KHẢI THỊ 13:17