← Từ vựng
后院
hòu yuàn
sân sau; vườn phía sau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
院
court, yard, courtyard; school
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完
sân sau; vườn phía sau
📄 Trang luyện viết (PDF)after; behind, rear; descendants
court, yard, courtyard; school