中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 向着
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
向着
xiàng zhe
hướng tới; đối mặt; ủng hộ; thiên vị
向
向
向
着
着
着