← Từ vựng
向着
xiàng zhe
HSK 7
hướng tới; đối mặt; ủng hộ; thiên vị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
hướng tới; đối mặt; ủng hộ; thiên vị
📄 Trang luyện viết (PDF)towards; direction, trend
to make a move, to take action