中文圣经
Từ vựng
lìn sè

keo kiệt; tủn mủn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stingy, miserly; parsimonious

bộ thủ thành phần ⿱文口

miserly, stingy, thrifty

bộ thủ thành phần ⿱⿻土丷回

Xuất hiện trong 2 câu