中文圣经
← Từ vựng
吝啬
lìn sè
keo kiệttủn mủn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吝

stingy, miserly; parsimonious

bộ thủ 口thành phần ⿱文口Chữ khó đọc · lìn
啬

miserly, stingy, thrifty

bộ thủ 十thành phần ⿱⿻土丷回Chữ khó đọc · sè

Xuất hiện trong 2 câu