中文圣经
← Từ vựng
含忍
hán rěn
chịu đựngbao dung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

含

to hold in the mouth; to contain; to cherish

bộ thủ 口thành phần ⿱今口
忍

to endure, to bear, to suffer, to tolerate

bộ thủ 心thành phần ⿱刃心

Xuất hiện trong 2 câu