中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 听不进去
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
听不进去
tīng bú jìn qù
không nghe; bỏ ngoài tai
听
听
听
不
不
不
进
进
进
去
去
去