中文圣经
← 听不进去

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

听不进去
tīng bú jìn qu
không nghe; bỏ ngoài tai
听听听
不不不
进进进
去去去