← Từ vựng
听不进去
tīng bú jìn qù
không nghe; bỏ ngoài tai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
听
to hear, to listen; to understand; to obey
bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
进
to advance, to make progress; to come in, to enter
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶