← Từ vựng
吹干
chuī gān
thổi khô
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吹
to blow, to puff; to brag, to boast
bộ thủ 口thành phần ⿰口欠
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
thổi khô
📄 Trang luyện viết (PDF)to blow, to puff; to brag, to boast
arid, dry; to oppose; to offend; to invade