中文圣经
← 告诫

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

告诫
gào jiè
cảnh báo; khiển trách; dạy bảo; lời khuyên
告告告
诫诫诫