中文圣经
← Từ vựng
呕气
ǒu qì
tức giậntinh thần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

呕

to vomit; to annoy, to enrage

bộ thủ 口thành phần ⿰口区Chữ khó đọc · ǒu
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 1 câu