中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 呼叫
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
呼叫
hū jiào
la; gọi; gọi điện; hô; triệu tập
呼
呼
呼
叫
叫
叫