中文圣经
← Từ vựng
呼叫
hū jiào
lagọigọi điệnhôtriệu tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

呼

to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout

bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
叫

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ 口thành phần ⿰口丩

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa