中文圣经
← Từ vựng
呼吸
hū xī
HSK 4
thở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

呼

to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout

bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
吸

to inhale, to suck in; to absorb; to attract

bộ thủ 口thành phần ⿰口及

Xuất hiện trong 1 câu