中文圣经
Từ vựng
mìng xiāng

tương mạng; chiêm tinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ thành phần ⿹令口

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

Xuất hiện trong 1 câu