← Từ vựng
咒语
zhòu yǔ
lời nguyền; phép thuật; thần chú
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
咒
to curse; to damn; incantation
bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口几
语
words, language; saying, expression
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾
lời nguyền; phép thuật; thần chú
📄 Trang luyện viết (PDF)to curse; to damn; incantation
words, language; saying, expression