中文圣经
Từ vựng
zhòu yǔ

lời nguyền; phép thuật; thần chú

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to curse; to damn; incantation

bộ thủ thành phần ⿱⿰口口几

words, language; saying, expression

bộ thủ thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 1 câu