← Từ vựng
咬伤
yǎo shāng
cắn; bị cắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
咬
to bite, to gnaw
bộ thủ 口thành phần ⿰口交
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
cắn; bị cắn
📄 Trang luyện viết (PDF)to bite, to gnaw
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill