中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 咬牙切齿
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
咬牙切齿
yǎo yá qiè chǐ
nghiến răng; giận dữ
咬
咬
咬
牙
牙
牙
切
切
切
齿
齿
齿