中文圣经
← 咬牙切齿

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

咬牙切齿
yǎo yá qiè chǐ
nghiến răng; giận dữ
咬咬咬
牙牙牙
切切切
齿齿齿