← Từ vựng
咬牙切齿
yǎo yá qiè chǐ
nghiến răng; giận dữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
咬
to bite, to gnaw
bộ thủ 口thành phần ⿰口交
牙
tooth, molar; fang, tusk; serrated
bộ thủ 牙
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
齿
teeth; gears, cogs; age
bộ thủ 齿thành phần ⿱止⿶凵人