中文圣经
← Từ vựng
咳
hāi
HSK 5
âm thanh thở dàiôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

咳

to cough

bộ thủ 口thành phần ⿰口亥

Xuất hiện trong 1 câu