中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
咳
hāi
HSK 5
âm thanh thở dài; ôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
咳
to cough
bộ thủ
口
thành phần
⿰口亥
Xuất hiện trong 1 câu
MÁC 15:29