← Từ vựng
哈利路亚
hā lì lù yà
Halêluyà; Alleluia; lời ca tụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业