中文圣经
← Từ vựng
哈利路亚
hā lì lù yà
HalêluyàAlleluialời ca tụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 4 câu