中文圣经
Từ vựng
xiǎng liàng
HSK 7

to rung; vang vọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make noise, to make sound; sound

bộ thủ thành phần ⿰口向

bright, brilliant, radiant, light

bộ thủ thành phần ⿳亠口⿱冖几

Xuất hiện trong 1 câu