中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
哮
xiào
thở gấp; gầm gừ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哮
to cough; to pant; to roar
bộ thủ
口
thành phần
⿰口孝
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 42:14