中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哺
养
bǔ yǎng
+ Thêm vào bộ của tôi
cho ăn
nuôi dạy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哺
to chew; to feed
bộ thủ
口
thành phần
⿰口甫
Chữ khó đọc · bǔ
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ
丷
thành phần
⿱羊儿
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 3:12