中文圣经
← Từ vựng
哺养
bǔ yǎng
cho ănnuôi dạy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哺

to chew; to feed

bộ thủ 口thành phần ⿰口甫Chữ khó đọc · bǔ
养

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 1 câu