中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 商贾
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
商贾
shāng jiǎ
Thương nhân; buôn bán; người bán hàng
商
商
商
贾
贾
贾