← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
商贾
shāng gǔ
HSK 7
Thương nhânbuôn bánngười bán hàng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
商
commerce, business, trade
bộ thủ 口thành phần ⿱⿱亠丷冏
贾
merchant; to buy, to trade; surname
commerce, business, trade
merchant; to buy, to trade; surname