中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
啼
哭
tí kū
+ Thêm vào bộ của tôi
khóc
kêu khóc
than vãn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
啼
to weep, to whimper; to howl; to crow
bộ thủ
口
thành phần
⿰口帝
Chữ khó đọc · tí
哭
to weep, to cry, to wail
bộ thủ
口
thành phần
⿱⿰口口犬
Xuất hiện trong 3 câu
QUAN ÁN 14:16
QUAN ÁN 14:17
LU-CA 7:32