中文圣经
← Từ vựng
啼哭
tí kū
khóckêu khócthan vãn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

啼

to weep, to whimper; to howl; to crow

bộ thủ 口thành phần ⿰口帝Chữ khó đọc · tí
哭

to weep, to cry, to wail

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口犬

Xuất hiện trong 3 câu