中文圣经
← Từ vựng
喘气
chuǎn qì
thởthở dốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喘

to pant, to gasp, to breathe heavily

bộ thủ 口thành phần ⿰口耑Chữ khó đọc · chuǎn
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 1 câu